-
Vitamin và lợi khuẩn – bộ đôi hoàn hảo giúp cân bằng hệ miễn dịch đường ruột
-
Ruột khỏe, miễn dịch mạnh: Vai trò không thể thiếu của vitamin
Thịt, cá, rau quả bị nhiễm khuẩn — cách nhận biết đơn giản
Thịt, cá, rau quả là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhưng cũng là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Phát hiện sớm bằng những dấu hiệu đơn giản giúp bạn tránh rủi ro: tiêu chảy, nôn ói, đau bụng, mất nước, thậm chí biến chứng nặng với người già, trẻ nhỏ, người suy giảm miễn dịch. Phần dưới đây hướng dẫn cụ thể cách nhìn — ngửi — sờ — kiểm tra bao bì để quyết định ngay: an toàn hay bỏ.
Dấu hiệu chung dễ nhận biết (áp dụng cho thịt, cá, rau quả)
- Mùi bất thường: mùi chua, mùi lên men, mùi “thối” hoặc mùi amoniac — nếu có mùi lạ dù nhẹ, hãy thận trọng.
- Thay đổi màu sắc: xuất hiện vệt xanh, xám, nâu hoặc đốm mốc khác màu so với ban đầu.
- Kết cấu khác thường: nhớt, nhầy, dính (thịt/cá), hoặc quá mềm, nhũn (rau củ).
- Bao bì phồng/rách: hộp hoặc túi đóng kín bị phồng lên (do khí do vi khuẩn tạo ra) là dấu hiệu nhiễm khuẩn cần bỏ ngay.
- Có múi, bọt hoặc dịch bất thường: đặc biệt ở hải sản và thịt xay.
- Có sâu, nhộng, nấm mốc rõ ràng: phải vứt bỏ, không cạo bỏ mà dùng tiếp.

Nhận biết thịt bị nhiễm khuẩn
- Mùi: thịt ôi thường có mùi chua, hơi nồng; thịt vẫn “thơm” tự nhiên là bình thường, nhưng mùi lạ cần nghi ngờ.
- Màu: thịt đỏ tươi chuyển sang xám, nâu hoặc có vệt xanh; với thịt bò, thịt để lâu có phần ngoài hơi xám là bình thường nhưng nếu kèm mùi thì nguy hiểm.
- Bề mặt: nhớt, dính tay — dấu hiệu vi khuẩn phát triển.
- Khi nấu: nếu thịt chảy nhiều mùi tanh khác thường khi đun, tốt nhất không dùng.
Nhận biết cá, hải sản
- Mắt: mắt trong, sáng là cá tươi; mắt lõm, mờ hoặc đục là dấu hiệu cũ/ôi.
- Mang: mang cá màu đỏ tươi là tươi; màu nâu, xám hoặc có màng nhớt là không ổn.
- Mùi: cá tươi có mùi biển nhẹ; mùi “cá” mạnh, mùi amoniac là đã ôi.
- Thịt: khi sờ không đàn hồi, dễ rã → không nên dùng.
Nhận biết rau quả
- Mùi: rau củ thối sẽ có mùi chua, mốc, đôi khi mùi rượu nhẹ.
- Kết cấu: lá mềm nhũn, phần thịt củ bị bết, chảy nước hoặc có màng nhớt.
- Vết thâm/mốc: chỗ mốc to hoặc nhiều vết nâu, đốm đen nên loại bỏ phần bị hỏng; nếu mốc lan rộng, vứt cả củ/quả.
- Rau lá: nếu rơi vào nước bẩn/đọng nước lâu, nguy cơ nhiễm khuẩn tăng — chú ý rửa kỹ.
Kiểm tra bao bì, nhãn mác và ngày tháng
- Hạn sử dụng: luôn kiểm tra hạn sử dụng, số lô, ngày đóng gói.
- Bao bì kín: túi/khay hút chân không phồng lên là cảnh báo.
- Nhiệt độ bảo quản: nếu mua đồ đông lạnh mà thấy đã tan, có băng đóng chảy hay dính nước trong thùng — nên từ chối.
- Nguồn cung ứng: lựa nơi uy tín, có điều kiện bảo quản tốt.
Khi nghi ngờ — việc cần làm ngay
- Không nếm thử để kiểm tra — nếm có thể gây ngộ độc.
- Bỏ thực phẩm nghi nhiễm (vứt vào túi kín trước khi cho vào thùng rác để tránh lây nhiễm).
- Rửa tay kỹ bằng xà phòng sau khi tiếp xúc.
- Lau, khử khuẩn bề mặt, dao, thớt, tủ lạnh nơi thực phẩm nghi ngờ chạm vào.
- Quan sát sức khỏe: nếu sau khi ăn xuất hiện nôn, tiêu chảy nhiều, sốt cao, mất nước, đau bụng dữ dội — cần đến cơ sở y tế.
- Ghi lại thông tin (nơi mua, ngày mua, tên sản phẩm) để phản ánh nhà bán lẻ nếu thấy cần.
Phòng ngừa — nguyên tắc đơn giản trong nhà
- Bảo quản đúng nhiệt độ: tủ lạnh dưới 4°C, ngăn đông -18°C (nếu có).
- Rã đông an toàn: rã đông trong ngăn mát hoặc bằng lò vi sóng, không để ở nhiệt độ phòng lâu.
- Phân tách thực phẩm sống & chín: dùng thớt/dao riêng cho thịt/cá và rau quả.
- Nấu chín kỹ: đảm bảo thịt, gia cầm, hải sản chín hoàn toàn (thịt không còn màu hồng ở giữa với loại cần chín). Dùng nhiệt kế thực phẩm nếu có.
- Rửa rau củ: rửa kỹ dưới nước chảy; với rau lá nhiều đất, ngâm và thay nước vài lần.
- Không tiêu dùng sản phẩm có nghi ngờ: tốt nhất bỏ hơn là liều.

Biến chứng có thể gặp nếu ăn thực phẩm nhiễm khuẩn
Hầu hết trường hợp gây ngộ độc thực phẩm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau quặn bụng, sốt. Với người dễ tổn thương (trẻ em, người cao tuổi, người có bệnh mạn tính), nhiễm khuẩn nặng có thể dẫn tới mất nước cấp, rối loạn điện giải, nhiễm trùng huyết. Vì vậy, khi triệu chứng nặng hoặc kéo dài >48 giờ, cần đến cơ sở y tế.
Mẹo nhận biết “khó” — khi không chắc
Nếu hơi nghi ngờ nhưng thực phẩm đã được nấu kỹ và không có mùi khác thường sau nấu, thường an toàn hơn so với dùng sống. Tuy nhiên, với đồ để ngoài lâu (hơn 2 giờ ở nhiệt độ phòng), nên bỏ.
Thịt xay và hải sản dễ nhiễm hơn — ưu tiên tiêu thụ tươi và bảo quản lạnh ngay.
Sau khi vô tình tiếp xúc thực phẩm nghi nhiễm, đường tiêu hóa dễ bị rối loạn: đầy bụng, tiêu chảy, khó tiêu. IBS Tuệ Tĩnh là sản phẩm thảo dược được phát triển nhằm hỗ trợ cân bằng hệ tiêu hóa, giúp làm dịu triệu chứng rối loạn chức năng ruột và hỗ trợ phục hồi sau rối loạn tiêu hóa nhẹ. (Lưu ý: sản phẩm hỗ trợ, không thay thế chẩn đoán và điều trị y tế. Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, hãy gặp bác sĩ.)
Gợi ý sử dụng: dùng theo hướng dẫn trên nhãn hoặc tư vấn chuyên gia y tế; kết hợp giữ vệ sinh thực phẩm, uống đủ nước và nghỉ ngơi để phục hồi nhanh hơn.
Mua hàng: tra cứu nhà phân phối chính hãng hoặc cửa hàng uy tín để đảm bảo chất lượng.
Nhận biết thực phẩm nhiễm khuẩn không khó nếu bạn biết chú ý mùi, màu, kết cấu và bao bì. Thực hiện ngay các bước phòng ngừa và xử lý đơn giản ở trên để bảo vệ bản thân và gia đình. Nếu cần, kết hợp sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa như IBS Tuệ Tĩnh để ổn định đường ruột — nhưng luôn ưu tiên khám bác sĩ khi có dấu hiệu nặng.

Liên hệ ngay tổng đài miễn cước 1800 2295 hoặc truy cập website để đặt hàng ngay nhé!








